Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: lōng, lóng
Tổng nét: 19
Bộ: yǔ 雨 (+11 nét)
Hình thái:
Nét bút: 一丶フ丨丶丶丶丶フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Thương Hiệt: MBNLM (一月弓中一)
Unicode: U+9733
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): リュウ (ryū), リュ (ryu)

Tự hình 1

Dị thể 1