Có 1 kết quả:

qīng yǎn

1/1

qīng yǎn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to make firm eye contact with sb
(2) fig. to favor
(3) to respect
(4) good graces
(5) to think highly of sb

Một số bài thơ có sử dụng