Có 1 kết quả:

kào běi

1/1

kào běi

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (lit.) to cry over one's dad's death (from Taiwanese 哭爸, POJ pr. [khàu-pē])
(2) (slang) (Tw) to rattle on
(3) to carp
(4) stop whining!
(5) shut the hell up!
(6) fuck!
(7) damn!