Có 1 kết quả:

kào yāo

1/1

kào yāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) (lit.) to cry from hunger (from Taiwanese 哭枵, POJ pr. [khàu-iau])
(2) (slang) (Tw) to whine
(3) shut the hell up!
(4) fuck!
(5) damn!