Có 1 kết quả:

rèn
Âm Pinyin: rèn
Tổng nét: 12
Bộ: gé 革 (+3 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨フノ丶
Thương Hiệt: TJSHI (廿十尸竹戈)
Unicode: U+976D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhận
Âm Nôm: nhẫn
Âm Nhật (onyomi): ジン (jin), ニン (nin), サ (sa), サイ (sai), サツ (satsu)
Âm Nhật (kunyomi): うつぼ (utsubo), しな.やか (shina.yaka), ゆぎ (yugi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: an6, jan6, ngan6

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

rèn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 韌|韧[ren4]