Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Pinyin: bàn
Tổng nét: 14
Bộ: gé 革 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丶ノ一一丨
Thương Hiệt: TJFQ (廿十火手)
Unicode: U+977D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: bán
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): きずな (kizuna), ほだ.す (hoda.su), つな.ぐ (tsuna.gu)
Âm Quảng Đông: bun3

Tự hình 1

Dị thể 1