Có 1 kết quả:

qiū
Âm Pinyin: qiū
Tổng nét: 18
Bộ: gé 革 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨丨一丨フ一一丨丶ノ一丨フノフ一一
Thương Hiệt: TJTCW (廿十廿金田)
Unicode: U+97A7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thu
Âm Nôm: thu
Âm Quảng Đông: cau1

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

qiū

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

dây thắng đái

Từ điển trích dẫn

1. Cũng như “thu” 鞦.

Từ điển Thiều Chửu

① Cùng nghĩa với chữ thu 鞦.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 鞦.

Từ điển Trung-Anh

(1) crupper
(2) leather strap
(3) (dialect) to draw back
(4) to shrink