Có 1 kết quả:

róu
Âm Pinyin: róu
Tổng nét: 18
Bộ: wéi 韋 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丨一丨フ一一フ丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Thương Hiệt: DQNHD (木手弓竹木)
Unicode: U+97D6
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

1/1

róu

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

tan, soften