Có 1 kết quả:

yùn
Âm Pinyin: yùn
Tổng nét: 13
Bộ: wéi 韋 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一一フ丨丨フ一一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: QSABT (手尸日月廿)
Unicode: U+97EB
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: uẩn
Âm Quảng Đông: wan3

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

yùn

giản thể

Từ điển phổ thông

cất giấu

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 韞.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 韞

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Giấu: 韞匵而藏諸? Giấu vào hòm mà cất nó đi chăng? (Luận ngữ).

Từ điển Trung-Anh

contain