Có 1 kết quả:

jiǔ
Âm Pinyin: jiǔ
Unicode: U+97EE
Tổng nét: 12
Bộ: jiǔ 韭 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨丨丨一一一丨一一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

jiǔ

phồn thể

Từ điển phổ thông

rau hẹ

Từ điển trích dẫn

1. § Tục dùng như chữ 韭.

Từ điển Thiều Chửu

① Tục dùng như chữ 韭. (Tồn nghi: Unicode xếp chữ phỉ 韮 vào bộ 179 cửu 韭)

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 韭 (bộ韭).

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Rau hẹ, như chữ Cửu 韭.

Từ điển Trung-Anh

variant of 韭[jiu3]