Có 1 kết quả:

yīn yùn

1/1

yīn yùn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) music
(2) rhyme and rhythm
(3) initial, 音[yin1], and final and tone, 韻|韵[yun4], of a Chinese character
(4) phoneme

Một số bài thơ có sử dụng