Có 1 kết quả:

yīng
Âm Pinyin: yīng
Tổng nét: 17
Bộ: yīn 音 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶一丶ノ一丨フ一一一丨丨丨フ一ノ丶
Thương Hiệt: YATLK (卜日廿中大)
Unicode: U+97FA
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: anh
Âm Nhật (onyomi): エイ (ei), ヨウ (yō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jing1

Tự hình 1

1/1

yīng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

music of legendary emperor Gu