Có 1 kết quả:

dǐng lóu

1/1

dǐng lóu

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) top floor
(2) attic
(3) loft
(4) garret
(5) penthouse
(6) (flat) rooftop (often used as an outdoor living area etc)