Có 1 kết quả:

tǐng
Âm Pinyin: tǐng
Tổng nét: 15
Bộ: yè 頁 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ一丨一フ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: NGMBC (弓土一月金)
Unicode: U+9832
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: đĩnh, thính
Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), チョウ (chō)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: ting5

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tǐng

phồn thể

Từ điển phổ thông

ngay thẳng

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Ngay, ngay thẳng.

Từ điển Trung-Anh

narrow forehead