Có 1 kết quả:

chēng
Âm Pinyin: chēng
Âm Hán Việt: trinh, xanh
Unicode: U+9833
Tổng nét: 16
Bộ: yè 頁 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一ノ丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: GCMBC (土金一月金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chēng

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

màu đỏ

Từ điển trích dẫn

1. Xưa dùng như chữ 赬.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) Như 赬 (bộ 赤).

Từ điển Trung-Anh

old variant of 赬|赪[cheng1]