Có 2 kết quả:

bīnpín

1/2

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) Luôn luôn, nhiều lần, dồn dập, thường. ◎Như: “tần tần” 頻頻 luôn luôn. ◇Nguyễn Du 阮攸: “Chinh mã tần tần kinh thất lộ” 征馬頻頻驚失路 (Dự Nhượng kiều chủy thủ hành 豫讓橋匕首行) Ngựa chiến nhiều lần (hí lên) sợ lạc đường.
2. (Tính) Kíp, gấp, cấp bách. ◇Thi Kinh 詩經: “Ô hô hữu ai! Quốc bộ tư tần” 於乎有哀, 國步斯頻 (Đại nhã 大雅, Tang nhu 桑柔) Hỡi ôi! Đáng thương xót thay! Vận nước đã nguy cấp lắm.
3. (Danh) Gọi tắt của “tần suất” 頻率 tần số. ◎Như: “cao tần” 高頻 tần số cao (high frequency).
4. (Danh) Họ “Tần”.

pín

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. thường
2. sự lặp lại

Từ điển trích dẫn

1. (Phó) Luôn luôn, nhiều lần, dồn dập, thường. ◎Như: “tần tần” 頻頻 luôn luôn. ◇Nguyễn Du 阮攸: “Chinh mã tần tần kinh thất lộ” 征馬頻頻驚失路 (Dự Nhượng kiều chủy thủ hành 豫讓橋匕首行) Ngựa chiến nhiều lần (hí lên) sợ lạc đường.
2. (Tính) Kíp, gấp, cấp bách. ◇Thi Kinh 詩經: “Ô hô hữu ai! Quốc bộ tư tần” 於乎有哀, 國步斯頻 (Đại nhã 大雅, Tang nhu 桑柔) Hỡi ôi! Đáng thương xót thay! Vận nước đã nguy cấp lắm.
3. (Danh) Gọi tắt của “tần suất” 頻率 tần số. ◎Như: “cao tần” 高頻 tần số cao (high frequency).
4. (Danh) Họ “Tần”.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Nhiều lần, liên tiếp, dồn dập, luôn, thường: 捷報頻傳 Tin mừng liên tiếp truyền về; 頻來詢問 Đến hỏi nhiều (dồn dập); 是時地數震裂,衆火頻降 Lúc ấy đất thường động vỡ, nhiều trận hoả tai thường giáng xuống (Hậu Hán thư).【頻頻】tần tần [pínpín] Nhiều lần, lia lịa, tới tấp: 頻頻爲健康舉杯 Nhiều lần nâng cốc chúc sức khỏe; 頻頻點頭 Gật đầu lia lịa;
② (văn) Kíp, gấp;
③ (văn) Như 顰 (bộ 頁).

Từ điển Trung-Anh

(1) frequency
(2) frequently
(3) repetitious

Từ ghép 52

bèi pín qì 倍頻器biàn pín 變頻chāo pín 超頻chāo shēng pín 超聲頻chóng mǎ cí pín 重碼詞頻cí pín 詞頻cí pín xiào yìng 詞頻效應fēn pín 分頻gāo pín 高頻gōng pín 工頻jī pín 基頻jiǎo pín lǜ 角頻率jié bào pín chuán 捷報頻傳kuān pín 寬頻pín dài 頻帶pín dào 頻道pín dù 頻度pín duàn 頻段pín fán 頻繁pín kuān 頻寬pín lǜ 頻率pín lǜ hé chéng 頻率合成pín lǜ tiáo zhì 頻率調制pín pín 頻頻pín pǔ 頻譜pín réng 頻仍pín shù 頻數pín shù fēn bù 頻數分佈pín wēi wù zhǒng 頻危物種shè pín 射頻shè pín gān rǎo 射頻干擾shè pín shí bié 射頻識別shè pín tiáo xié qì 射頻調諧器shè pín zào shēng 射頻噪聲shèn gāo pín 甚高頻shēng pín 聲頻shì pín 視頻shì pín diǎn bō 視頻點播shì pín huì yì 視頻會議shì pín jié mù 視頻節目shù zì fēn pín 數字分頻tiáo pín 調頻tiào pín 跳頻yì pín léi dá shōu fā jī 異頻雷達收發機yīn pín 音頻yīn pín shè bèi 音頻設備yīn pín wén jiàn 音頻文件yīn shì pín 音視頻zài pín 載頻zhēn pín 幀頻zhèn pín 振頻Zhōng guó wú xiàn diàn pín pǔ guǎn lǐ hé jiān cè 中國無線電頻譜管理和監測