Có 1 kết quả:

lài
Âm Pinyin: lài
Unicode: U+983C
Tổng nét: 16
Bộ: yè 頁 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨フ一丨ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

lài

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

variant of 賴|赖[lai4]