Có 2 kết quả:

Yǐngyǐng
Âm Pinyin: Yǐng, yǐng
Tổng nét: 12
Bộ: yè 頁 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フノ丶一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: PEMBO (心水一月人)
Unicode: U+988D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dĩnh, toánh
Âm Quảng Đông: wing6

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

yǐng

giản thể

Từ điển phổ thông

song Toánh

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 潁.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 潁

Từ điển Trần Văn Chánh

① Sông Dĩnh (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc);
② Đất Dĩnh (ở tỉnh An Huy, Trung Quốc).

Từ điển Trung-Anh

(1) grain husk
(2) tip of sth short and slender

Từ ghép 2