Có 1 kết quả:

yǐng
Âm Pinyin: yǐng
Tổng nét: 13
Bộ: yè 頁 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ一一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: PFMBO (心火一月人)
Unicode: U+9895
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dĩnh

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

yǐng

giản thể

Từ điển phổ thông

bông lúa, ngọn lúa

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 頴.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 頴

Từ điển Trung-Anh

old variant of 穎|颖[ying3]