Có 2 kết quả:

Yǐngyǐng
Âm Pinyin: Yǐng, yǐng
Tổng nét: 13
Bộ: yè 頁 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフノ一丨ノ丶一ノ丨フノ丶
Thương Hiệt: PDMBO (心木一月人)
Unicode: U+9896
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dĩnh
Âm Nôm: dính
Âm Quảng Đông: wing6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/2

yǐng

giản thể

Từ điển phổ thông

bông lúa, ngọn lúa

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 穎.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 穎

Từ điển Trung-Anh

(1) head of grain
(2) husk
(3) tip
(4) point
(5) clever
(6) gifted
(7) outstanding

Từ ghép 6