Có 1 kết quả:

diān fù

1/1

diān fù

giản thể

Từ điển phổ thông

lật đổ

Từ điển Trung-Anh

(1) to topple (i.e. knock over)
(2) to capsize
(3) fig. to overturn (a regime, by plotting or subversion)
(4) to undermine
(5) to subvert