Có 1 kết quả:

fēng huā xuě yuè

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) wind, flower, snow and moon, trite poetry subject (idiom); effete language without substance
(2) love affair
(3) romance is in the air
(4) dissipated life

Một số bài thơ có sử dụng