Có 1 kết quả:

sāo
Âm Pinyin: sāo
Tổng nét: 18
Bộ: fēng 風 (+9 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノフノ丨フ一丨一丶フ丶丶丨フ一丨一丶
Thương Hiệt: HNEII (竹弓水戈戈)
Unicode: U+98BE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: sou1

Tự hình 1

Dị thể 3

1/1

sāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

blowing of the wind