Có 1 kết quả:

yáng ㄧㄤˊ
Âm Pinyin: yáng ㄧㄤˊ
Tổng nét: 7
Bộ: fēng 風 (+3 nét)
Hình thái: 𠃓
Nét bút: ノフノ丶フノノ
Thương Hiệt: HNNSH (竹弓弓尸竹)
Unicode: U+98CF
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dương
Âm Quảng Đông: joeng4

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

yáng ㄧㄤˊ

giản thể

Từ điển phổ thông

gió tốc lên, bay đi

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 颺.

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Tốc lên, lật lên (vì gió);
② Bay đi;
③ Tung, gieo, rải ra;
④ Dung mạo xuất chúng: 不颺Trạng mạo xấu xí.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 颺

Từ điển Trung-Anh

(1) to soar
(2) to fly
(3) to float
(4) variant of 揚|扬[yang2], to scatter
(5) to spread