Có 1 kết quả:

biāo
Âm Pinyin: biāo
Tổng nét: 9
Bộ: fēng 風 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフノ丶ノフフ一フ
Thương Hiệt: XHNPR (重竹弓心口)
Unicode: U+98D1
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: paau1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

biāo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

whirlwind