Từ điển Hán Nôm
Tra tổng hợp
Tìm chữ
Theo bộ thủ
Theo nét viết
Theo hình thái
Hướng dẫn
Chữ thông dụng
Chuyển đổi
Chữ Hán ⇒ phiên âm
Phiên âm ⇒ chữ Hán
Phồn thể ⇒ giản thể
Giản thể ⇒ phồn thể
Công cụ
Cài đặt ứng dụng
Học viết chữ Hán
Font chữ Hán Nôm
Góp ý
文
V
Tra Hán Việt
Tra Nôm
Tra Pinyin
Có 1 kết quả:
yǎng lǎo
1
/1
養老
yǎng lǎo
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to provide for the elderly (family members)
(2) to enjoy a life in retirement
Một số bài thơ có sử dụng
•
Liễu Châu thành tây bắc ngung chủng cam thụ - 柳州城西北隅種柑樹
(
Liễu Tông Nguyên
)
•
Tam tự thi kỳ 2 - 三字詩其二
(
Hàn Sơn
)