Có 1 kết quả:

juàn
Âm Pinyin: juàn
Unicode: U+990B
Tổng nét: 15
Bộ: shí 食 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一一ノ丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

juàn

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

to offer sacrifices