Có 1 kết quả:

ěr ㄦˇ
Âm Pinyin: ěr ㄦˇ
Tổng nét: 14
Bộ: shí 食 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶一丨丨一一一
Thương Hiệt: OISJ (人戈尸十)
Unicode: U+990C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhị
Âm Nôm: nhĩ
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), ニ (ni)
Âm Nhật (kunyomi): え (e), えば (eba), えさ (esa), もち (mochi)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: nei6

Tự hình 2

Dị thể 6

Chữ gần giống 10

Một số bài thơ có sử dụng

1/1

ěr ㄦˇ

phồn thể

Từ điển phổ thông

1. bánh bột
2. mồi câu cá

Từ điển trích dẫn

1. (Danh) Bánh, bánh bột.
2. (Danh) Phiếm chỉ thức ăn hoặc thuốc thang. ◎Như: “quả nhị” 果餌 bánh trái cây, “dược nhị” 藥餌 thuốc. ◇Liễu Tông Nguyên 柳宗元: “Nhiên đắc nhi tịch chi dĩ vi nhị, khả dĩ dĩ đại phong, luyên uyển, lũ, lệ” 然得而腊之以為餌, 可以已大風, 攣踠, 瘺, 癘 (Bộ xà giả thuyết 捕蛇者說) Nhưng bắt được (rắn này) đem phơi khô làm thuốc, thì trị được các chứng phong nặng, chân tay co quắp, cổ sưng, ghẻ độc.
3. (Danh) Mồi câu cá, mồi. ◎Như: “ngư nhị” 魚餌 mồi câu cá.
4. (Danh) Gân lớn của loài vật. ◇Lễ Kí 禮記: “Khứ kì nhị” 去其餌 (Nội tắc 內則) Trừ bỏ gân của nó.
5. (Động) Nhử, dụ. ◎Như: “nhị địch” 餌敵 nhử quân địch, “nhị dụ” 餌誘 dùng lợi nhử dụ.
6. (Động) Nuốt, ăn. ◎Như: “nhị dược” 餌藥 uống thuốc.

Từ điển Trần Văn Chánh

① Bánh bột, bánh ngọt;
② Mồi (câu cá);
③ (văn) Móc mồi, thả mồi. (Ngr) Nhử: 餌敵 Nhử quân địch;
④ (văn) Ăn;
⑤ (văn) Thức ăn;
⑥ (văn) Gân lớn của giống súc sinh.

Từ điển Trung-Anh

(1) pastry
(2) food
(3) to swallow
(4) to lure
(5) bait
(6) lure

Từ ghép 10