Có 1 kết quả:

yú yùn ㄩˊ ㄩㄣˋ

1/1

Từ điển Trung-Anh

(1) pleasant lingering effect
(2) memorable stylishness
(3) haunting tune
(4) aftertaste (of a good wine etc)

Một số bài thơ có sử dụng