Có 2 kết quả:

Âm Pinyin: ,
Tổng nét: 9
Bộ: shí 食 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフフノ丶一丨フ一
Thương Hiệt: NVOMR (弓女人一口)
Unicode: U+9978
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hợp
Âm Nôm: hợp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

giản thể

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 餄

Từ điển Trần Văn Chánh

【餄餄】hợp lạc [héle] (Một loại) mì sợi làm bằng bột ngô hoặc bột kiều mạch. Cv. 合餄. Cg. 河漏 [hélou].

Từ điển Trung-Anh

see 餄餎|饸饹[he2 le5]

Từ ghép 1

giản thể

Từ điển phổ thông

(xem: hợp lạc 餄餄,饸饹)

Từ ghép 1