Có 1 kết quả:

sāo dòng

1/1

sāo dòng

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) disturbance
(2) uproar
(3) CL:陣|阵[zhen4]
(4) to become restless

Một số bài thơ có sử dụng