Có 1 kết quả:

zhì
Âm Pinyin: zhì
Unicode: U+9A3A
Tổng nét: 21
Bộ: mǎ 馬 (+11 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一丶ノ一一丨ノフ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

zhì

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) heavy horse
(2) horse unable to move because of twisted leg
(3) plodding