Có 1 kết quả:

biāo
Âm Pinyin: biāo
Tổng nét: 9
Bộ: mǎ 馬 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: フフ一フフ一フフ一
Thương Hiệt: NMNMM (弓一弓一一)
Unicode: U+9A89
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Quảng Đông: biu1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

biāo

giản thể

Từ điển Trung-Anh

a horde of horses