Có 1 kết quả:

xīng
Âm Pinyin: xīng
Tổng nét: 10
Bộ: mǎ 馬 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フフ一丶一丶ノ一一丨
Thương Hiệt: NMYTJ (弓一卜廿十)
Unicode: U+9A8D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: tinh, tuynh
Âm Quảng Đông: sing1

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

xīng

giản thể

Từ điển phổ thông

ngựa lông đỏ

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 騂.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 騂

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Ngựa đỏ;
② Màu đỏ;
③ Mặt đỏ.

Từ điển Trung-Anh

(1) horse (or cattle) of reddish color
(2) bay horse