Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Tổng nét: 12
Bộ: mǎ 馬 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フ丶フ丨ノノ一ノ丶フフ一
Thương Hiệt: NKNVM (弓大弓女一)
Unicode: U+9A9B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: vụ
Âm Nôm: vụ
Âm Quảng Đông: mou6

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

giản thể

Từ điển phổ thông

1. chạy lồng
2. phóng túng

Từ điển trích dẫn

1. Giản thể của chữ 騖.

Từ điển Trần Văn Chánh

Như 騖

Từ điển Trần Văn Chánh

(văn) ① Chạy lồng: 旁騖 (hay 泛騖) Đâm quàng, quàng xiên;
② Nhanh chóng;
③ Phóng túng.

Từ điển Trung-Anh

(1) fast
(2) greedy
(3) run rapidly

Từ ghép 2