Có 1 kết quả:

gāo dī

1/1

gāo dī

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) height
(2) altitude (aviation)
(3) pitch (music)
(4) ups and downs (success or failure)
(5) whether sth is right or wrong
(6) comparative strength, weight, depth, stature
(7) (spoken interjection) anyway, whatever
(8) eventually, in the end

Một số bài thơ có sử dụng