Có 2 kết quả:

Gāo dágāo dá

1/2

Gāo dá

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) Gundam, Japanese animation franchise
(2) Jean-Luc Godard (1930-), French-Swiss film director

gāo dá

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

(1) to attain
(2) to reach up to