Có 1 kết quả:

sào
Âm Pinyin: sào
Unicode: U+9ADE
Tổng nét: 23
Bộ: gāo 高 (+13 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一丨フ一丨フ丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

sào

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) high
(2) imposing
(3) eminent

Từ ghép 1