Có 1 kết quả:

máo
Âm Pinyin: máo
Tổng nét: 15
Bộ: biāo 髟 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノフ丶フ丨ノ
Thương Hiệt: SHNIH (尸竹弓戈竹)
Unicode: U+9AF3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mâu
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō), ム (mu), モウ (mō)
Âm Nhật (kunyomi): たれがみ (taregami)
Âm Quảng Đông: maau4, mau4

Tự hình 1

Dị thể 4

1/1

máo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) bang (hair)
(2) fashionable
(3) mane