Có 1 kết quả:

shāo
Âm Pinyin: shāo
Tổng nét: 17
Bộ: biāo 髟 (+7 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ丨丶ノ丨フ一一
Thương Hiệt: SHFB (尸竹火月)
Unicode: U+9AFE
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sao
Âm Quảng Đông: saau1

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

shāo

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

(1) tail of a comet
(2) long hair