Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: diào
Tổng nét: 14
Bộ: yú 魚 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノフ丶
Thương Hiệt: NFPI (弓火心戈)
Unicode: U+9B61
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テキ (teki), チャク (chaku), チョウ (chō)
Âm Nhật (kunyomi): つる (tsuru)

Tự hình 2

Dị thể 4