Có 1 kết quả:

shā
Âm Pinyin: shā
Tổng nét: 15
Bộ: yú 魚 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨ノ丶ノ
Thương Hiệt: NFFH (弓火火竹)
Unicode: U+9B66
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): サ (sa), シャ (sha), ショウ (shō)
Âm Nhật (kunyomi): さめ (same), ちちぶ (chichibu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: saa1

Tự hình 2

Dị thể 6

1/1

shā

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

shark family, including some rays and skates