Có 1 kết quả:

fǎn
Âm Pinyin: fǎn
Tổng nét: 15
Bộ: yú 魚 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノノフ丶
Thương Hiệt: NFHE (弓火竹水)
Unicode: U+9B6C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nôm: ngác
Âm Nhật (onyomi): ハン (han)
Âm Nhật (kunyomi): かれい (karei)
Âm Quảng Đông: baan2

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

fǎn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sole or flounder