Có 1 kết quả:

yuán
Âm Pinyin: yuán
Unicode: U+9B6D
Tổng nét: 15
Bộ: yú 魚 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

yuán

phồn & giản thể

Từ điển Trung-Anh

old variant of 黿|鼋[yuan2]