Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: dié, ,
Tổng nét: 17
Bộ: yú 魚 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ丶一フ丶一
Thương Hiệt: NFSMM (弓火尸一一)
Unicode: U+9B99
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 2