Có 1 kết quả:

huàn
Âm Pinyin: huàn
Tổng nét: 18
Bộ: yú 魚 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶丶フ一一ノフ
Thương Hiệt: NFJMU (弓火十一山)
Unicode: U+9BC7
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: cán
Âm Nôm: hoàn
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Nhật (kunyomi): あめのうお (amenōo)
Âm Quảng Đông: waan5

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

huàn

phồn thể

Từ điển phổ thông

cá trắm trắng, cá trắm cỏ

Từ điển Trần Văn Chánh

(động) Cá trắm trắng, cá trắm cỏ. Cg. 草魚 [căoyú].

Từ điển Trung-Anh

carp

Từ ghép 1