Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Pinyin: shēn
Tổng nét: 19
Bộ: yú 魚 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ丶一ノ丶ノノノ
Thương Hiệt: NFIKH (弓火戈大竹)
Unicode: U+9BF5
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): ソウ (sō)
Âm Nhật (kunyomi): あじ (aji)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2