Có 1 kết quả:

wēn
Âm Pinyin: wēn
Tổng nét: 21
Bộ: yú 魚 (+10 nét)
Hình thái: ⿰𥁕
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フノ丶一丨フ丨丨一
Thương Hiệt: NFWOT (弓火田人廿)
Unicode: U+9C2E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): オン (on)
Âm Nhật (kunyomi): いわし (iwashi)
Âm Hàn:

Tự hình 1

Dị thể 2

1/1

wēn

phồn thể

Từ điển Trung-Anh

sardine