Chưa có giải nghĩa theo âm Pinyin
Tổng nét: 20
Bộ: yú 魚 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶フ丨丶丨フ一一丨
Thương Hiệt: NFMFL (弓火一火中)
Unicode: U+9C30
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (kunyomi): はたはた (hatahata)
Âm Hàn:

Tự hình 1