Có 1 kết quả:

Âm Pinyin:
Unicode: U+9C3C
Tổng nét: 22
Bộ: yú 魚 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ丶一フ丶一ノ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phồn thể

Từ điển phổ thông

cá chạch

Từ điển Trần Văn Chánh

Cá chạch.

Từ điển Trung-Anh

(1) loach
(2) mudfish